machu picchu
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố pháo đài của người Inca ở dãy Andes, Peru: "Machu Picchu" là một khu di tích khảo cổ nổi tiếng, được phát hiện vào năm 1911. Nó có thể được xây dựng vào thế kỷ 15 và là một trong những biểu tượng quan trọng nhất của nền văn minh Inca.
Ví dụ sử dụng
- (Machu Picchu là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
- (Nhiều du khách đến thăm Machu Picchu mỗi năm để chiêm ngưỡng những tàn tích cổ đại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to discover Machu Picchu": khám phá Machu Picchu.
- Hiram Bingham is credited with discovering Machu Picchu in 1911. (Hiram Bingham được ghi nhận là người đã khám phá ra Machu Picchu vào năm 1911.)
- "to hike to Machu Picchu": đi bộ đường dài đến Machu Picchu.
- The Inca Trail is a popular route to hike to Machu Picchu. (Đường mòn Inca là một tuyến đường phổ biến để đi bộ đến Machu Picchu.)
Biến thể và từ gần giống
- Machu Picchu không có biến thể, nhưng có thể gặp trong các cụm từ như:
- Machu Picchu sanctuary (khu bảo tồn Machu Picchu)
- Machu Picchu ruins (tàn tích Machu Picchu)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Inca (Inca city): chỉ chung các thành phố của người Inca, nhưng Machu Picchu là một địa danh cụ thể.
- Pháo đài trên mây (fortress in the clouds): tên gọi ẩn dụ cho Machu Picchu vì vị trí cao trên núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To explore Machu Picchu: khám phá Machu Picchu.
- We plan to explore Machu Picchu during our trip to Peru. (Chúng tôi dự định khám phá Machu Picchu trong chuyến đi đến Peru.)
- To preserve Machu Picchu: bảo tồn Machu Picchu.
- Efforts are ongoing to preserve Machu Picchu from erosion. (Các nỗ lực đang được tiến hành để bảo tồn Machu Picchu khỏi xói mòn.)
Thành ngữ liên quan
- "The lost city of the Incas": thành phố bị mất của người Inca – một biệt danh phổ biến cho Machu Picchu.
- Machu Picchu is often called "the lost city of the Incas". (Machu Picchu thường được gọi là "thành phố bị mất của người Inca".)